About this audiobook
Oliver Twist đứng ở giao điểm giữa sự nghiệp đang lên của Charles Dickens và khuynh hướng cải cách ở nước Anh giữa thế kỷ XIX. Dickens (1812–1870) xuất thân từ hoàn cảnh trung lưu bấp bênh, rồi trở thành nhà báo và tiểu thuyết gia được yêu thích, một lộ trình làm nền cho dự án văn chương nhằm vạch trần bất công xã hội đồng thời thu hút độc giả rộng rãi. Truyện được đăng nhiều kỳ trên Bentley's Miscellany từ 1837 và xuất bản thành sách bởi Richard Bentley năm 1838, phù hợp với logic xuất bản thời đó: ấn bản nhanh, giá rẻ để đọc theo kỳ. Viết bằng tiếng Anh dễ hiểu nhưng mạnh mẽ, tác phẩm điều chỉnh giọng điệu bằng sự kết hợp giữa mô tả giản dị, bình luận mỉa mai và phê phán đạo đức. Những cảnh mở đầu đặt Oliver Twist trong nhà làm việc (workhouse) — biểu tượng của Luật Poor — biến sự ra đời của cậu bé thành một vấn đề công cộng thay vì sự kiện riêng tư. Giọng kể châm biếm, tự nhận thức mời gọi cảm thông đồng thời không ngừng soi xét quyền lực thể chế, khiến tác phẩm là một phê phán xã hội sắc bén giữa bối cảnh nước Anh đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng.
Ngay từ đầu, tiểu thuyết đặt nghèo đói, đói khát và sự tổn thương của trẻ em là hệ quả của cơ cấu xã hội chứ không phải lỗi cá nhân. Cuốn sách kịch hóa cách các chính quyền giáo xứ, ban quản lý nhà làm việc và bộ máy pháp lý hợp lực để định hình số phận, đồng thời vẫn chú ý đến hành vi cá nhân, khả năng kiên cường và tâm lý đạo đức. Phong cách kể của Dickens — toàn tri nhưng trìu mến mỉa mai — hòa trộn sự trung thực tư liệu với khoảng cách trào phúng, tạo nên một chủ nghĩa hiện thực làm bộc lộ đồng thời sự đồng cảm và phê phán. Cách tác phẩm phát triển theo từng hồi, hiện thực đường phố và mục đích khơi dậy cảm tình cải cách đã khai sinh truyền thống hiện thực xã hội trong tiểu thuyết Anh; ảnh hưởng của nó vang vọng qua văn học cải cách thế kỷ XIX và chủ nghĩa hiện thực thời Victoria sau này. Oliver Twist vì thế vừa là bản cáo buộc đạo đức về sự tàn nhẫn địa phương, vừa là bài minh họa về phương thức kể chuyện — sử dụng bối cảnh xã hội sống động, cái nhìn vừa trắc ẩn vừa không khoan nhượng về nghèo đói đô thị, và khả năng khích lệ dư luận hướng đến can thiệp nhân đạo và cải cách hệ thống.